ĐẶC ĐIỂM | LOẠI XE |
| RANGER XLT 4X4 | RANGER XL 4X4 | RANGER XLT 4X2 | RANGER XL 4x2 |
| | | | |
Loại ca-bin | Ca-bin kép |
Động cơ | Động cơ Turbo Diesel 2.5L TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp |
Dung tích xy lanh (cc) | 2499 |
Công suất cực đại (kW/vòng/phút) | 143 / 3500 |
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 330 / 1800 |
Hệ thống truyền động | Bốn bánh chủ động / 4x4 | Truyền động cầu sau / 4x2 |
Hộp số | 5 số tay | Số tự động AT | 5 số tay |
Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa |
KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG XE TIÊU CHUẨN |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 5173 x1788 x 1762 |
Vệt bánh xe trước (mm) | 1475 | 1445 | 1475 | 1445 |
Vệt bánh xe sau (mm) | 1470 | 1440 | 1470 | 1440 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 3000 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 6300 |
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn (kg) | 2951 | 2656 | 2636 |
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn (kg) | 1870 | 1758 | 1738 |
Tải trọng định mức tiêu chuẩn (kg) | 700 |
HỆ THỐNG TREO |
Hệ thống treo sau | Loại nhíp với ống giảm chấn |
Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn |
HỆ THỐNG PHANH | | | | |
Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
Phanh sau | Phanh tang trống |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Không | Có | Không |
Cỡ lốp | 245/70R16 | 235/75R15 | 245/70R16 | 235/75R15 |
Bánh xe | Vành hợp kim nhôm đúc | | Vành hợp kim nhôm đúc | Vành thép |
Dung tích thùng nhiên liệu | 63 lít |
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH |
Túi khí | 2 Túi khí phía trước | Dành cho người lái |
Trợ lực lái | Có |
Trục lái điều chỉnh được độ nghiêng | Có |
Khóa cửa điện trung tâm | Có |
Cửa kính điều khiển điện | Có |
Gương điều khiển điện | Có |
Điều hoà nhiệt độ | Có |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Ghế trước | Điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao của tựa đầu |
Ghế sau | Ghế băng gập được có tựa đầu |
Vật liệu ghế | Nỉ | Vải |
Khóa cửa điều khiển từ xa | Có | Không | Có | Không |
Đèn sương mù | Có | Không | Có | Không |
Tay nắm cửa mạ Crôme | Có | Màu đen | Có | Màu đen |
Gương chiếu hậu mạ Crôme | Có | Màu đen | Có | Màu đen |
Hệ thống âm thanh | AM/FM, CD 6 đĩa, MP3, 4 loa | AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, 2 loa | AM/FM, CD 6 đĩa, MP3, 4 loa | AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, 2 loa |
Tiêu chuẩn khí thải | EURO Stagel II |
GIÁ THÀNH (đồng)) | 681.200.000 | 595.200.000 | 670.200.000 | 557.200.000 |
LOẠI XE (Trang thiết bị) | Giá thành( đồng) |
Ranger 4x4 Wildstruck | 718.200.000 |
Canopy (chụp thùng) | 27.000.000 |